Nghĩa tiếng Việt của
tv
Phiên âm Mỹ /ˈtiˈvi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tv" phát âm Mỹ /ˈtiˈvi/ — audio file: tv.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
(viết tắt)
(TV) máy vô tuyến truyền hình (television)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- watch TV; TV channel/program; television
Dễ nhầm
- TV is an abbreviation and is capitalized; television is more formal
Mẫu câu giá trị
- “We watched the weather report on TV before leaving.” (Chúng tôi xem dự báo thời tiết trên TV trước khi đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật