Nghĩa tiếng Việt của

tutor

Phiên âm Mỹ /ˈtutɚ/ BrE /ˈtutə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "tutor" phát âm Mỹ /ˈtutɚ/ Anh /ˈtutə/ — audio file: tutor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người giám hộ (đứa trẻ vị thành niên)
gia sư, thầy giáo kèm riêng
trợ lý học tập (ở trường đại học Anh)
ngoại động từ
(pháp lý) giám hộ
dạy kèm, kèm cặp
kiềm chế
nội động từ
làm nhiệm vụ giám hộ
là gia sư
Chuyên ngành kinh tế
người giám hộ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
gia sư

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật