Nghĩa tiếng Việt của
turtle
Phiên âm Mỹ /ˈtɝtəl/ BrE /ˈtɜːtəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "turtle" phát âm Mỹ /ˈtɝtəl/ Anh /ˈtɜːtəl/ — audio file: turtle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(như) turtle-dove
(động vật học) rùa ((thường) chỉ rùa biển)
thịt rùa
to turn turtle
(hàng hải), (từ lóng) lập úp (tàu, thuyền)
nội động từ
câu rùa, bắt rùa
Chuyên ngành kỹ thuật
rùa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- turtle shell; sea turtle; turtle → reptile
Dễ nhầm
- a turtle is a reptile with a protective shell; tortoise usually refers to a land-dwelling type
Mẫu câu giá trị
- “The turtle moved slowly toward the water.” (Con rùa chậm rãi tiến về phía nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật