Nghĩa tiếng Việt của
turner
Phiên âm Mỹ /ˈtɝnɚ/ BrE /ˈtɜːnə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "turner" phát âm Mỹ /ˈtɝnɚ/ Anh /ˈtɜːnə/ — audio file: turner.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thợ tiện
Chuyên ngành kỹ thuật
máy tiện
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thợ tiện gỗ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- woodturner; Turner (surname); turn → turner
Dễ nhầm
- a turner operates a lathe to shape wood or metal; Turner is also a surname
Mẫu câu giá trị
- “The turner shaped the bowl on a lathe.” (Người thợ tiện tạo hình chiếc bát trên máy tiện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật