Nghĩa tiếng Việt của
turned
Phiên âm Mỹ /tɝnd/ BrE /tɜːnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "turned" phát âm Mỹ /tɝnd/ Anh /tɜːnd/ — audio file: turned.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
được tiện
mài gọt láng bóng
(a man turned fifty) một người quá năm mươi
(ngành in) đảo ngược
(turned out) ăn diện đẹp
(well turned sentence) câu diễn đạt khéo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- turn → turned; turned into; turned down an offer
Dễ nhầm
- turned is the past/past participle of turn; turn down can mean reject or reduce volume
Mẫu câu giá trị
- “The empty shop turned into a community art space.” (Cửa hàng bỏ trống được chuyển thành không gian nghệ thuật cộng đồng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật