Nghĩa tiếng Việt của
turf
Phiên âm Mỹ /tɝf/ BrE /tɜːf/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "turf" phát âm Mỹ /tɝf/ Anh /tɜːf/ — audio file: turf.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều turfs, turves
lớp đất mặt (đầy rễ cỏ)
Ai-len than bùn
(the turf) cuộc đua ngựa; nghề đua ngựa
one of the most familiar faces on the turf — một trong những bộ mặt quen nhất trên trường đua ngựa
ngoại động từ
lát bằng tảng đất có cỏ
to turf out
(từ lóng) tống cổ ra, đuổi ra
to turf someone out — tống cổ ai ra
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp che
lớp đất bùn
lớp mặt cỏ
lớp phủ
vầng cỏ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cut the turf; home turf; turf war
Dễ nhầm
- turf is the surface layer of grass and soil; informally, home turf means a familiar area or territory
Mẫu câu giá trị
- “The players trained on artificial turf.” (Các cầu thủ tập luyện trên sân cỏ nhân tạo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật