Nghĩa tiếng Việt của
tumor
Phiên âm Mỹ /ˈtumɚ/ BrE /ˈtumə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tumor" phát âm Mỹ /ˈtumɚ/ Anh /ˈtumə/ — audio file: tumor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
khối u, u, bướu
malignant tumor — u ác tính
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
sưng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- brain tumor; benign tumor; tumor cells
Dễ nhầm
- tumor is the US spelling of tumour, an abnormal mass of cells; benign and malignant describe different medical behaviours
Mẫu câu giá trị
- “The scan showed a small benign tumor.” (Kết quả chụp cho thấy một khối u lành tính nhỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật