Nghĩa tiếng Việt của
tuesday
Phiên âm Mỹ /ˈtuzdi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tuesday" phát âm Mỹ /ˈtuzdi/ — audio file: tuesday.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết ~C1
danh từ
ngày thứ ba (trong tuần)
Chuyên ngành kinh tế
ngày Thứ ba
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on Tuesday; Tuesday morning; Tuesday → Tue.
Dễ nhầm
- Tuesday is the day after Monday and before Wednesday; capitalize weekday names
Mẫu câu giá trị
- “The dentist can see you on Tuesday.” (Nha sĩ có thể khám cho bạn vào thứ Ba.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật