Nghĩa tiếng Việt của

truce

Phiên âm Mỹ /tɹus/ BrE /trus/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "truce" phát âm Mỹ /tɹus/ Anh /trus/ — audio file: truce.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự ngừng bắn
to ask for a truce — yêu cầu ngừng bắn
truce breaker — người vi phạm lệnh ngừng bắn
(nghĩa bóng) sự tạm ngừng, sự tạm nghỉ, sự tạm đình
let there be a truce to that — hãy ngừng việc đó một thời gian
truce to jesting! — thôi không đùa nữa!

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật