Nghĩa tiếng Việt của
truce
Phiên âm Mỹ /tɹus/ BrE /trus/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "truce" phát âm Mỹ /tɹus/ Anh /trus/ — audio file: truce.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự ngừng bắn
to ask for a truce — yêu cầu ngừng bắn
truce breaker — người vi phạm lệnh ngừng bắn
(nghĩa bóng) sự tạm ngừng, sự tạm nghỉ, sự tạm đình
let there be a truce to that — hãy ngừng việc đó một thời gian
truce to jesting! — thôi không đùa nữa!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- call a truce; temporary truce; truce agreement
Dễ nhầm
- a truce is an agreement to stop fighting temporarily; it does not necessarily end a conflict permanently
Mẫu câu giá trị
- “The two sides agreed to a temporary truce.” (Hai bên đồng ý ngừng bắn tạm thời.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật