Nghĩa tiếng Việt của
trousers
Phiên âm Mỹ /ˈtɹaʊzɚz/ BrE /ˈtraʊzəz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "trousers" phát âm Mỹ /ˈtɹaʊzɚz/ Anh /ˈtraʊzəz/ — audio file: trousers.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “trouser” ~C1
Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “trousers” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “trouser” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
tính từ
của quần, cho quần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pair of trousers; wear trousers; trousers leg
Dễ nhầm
- trousers are an item of clothing covering the body from the waist to the ankles; singular trouser is mainly used attributively
Mẫu câu giá trị
- “He bought a new pair of trousers.” (Anh mua một chiếc quần dài mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật