Nghĩa tiếng Việt của

tropical

Phiên âm Mỹ /ˈtɹɑpɪkəl/ BrE /ˈtrɑpɪkəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "tropical" phát âm Mỹ /ˈtɹɑpɪkəl/ Anh /ˈtrɑpɪkəl/ — audio file: tropical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
nhiệt đới
tropical forest — rừng nhiệt đới
tropical heat — nóng nhiệt đới
(nghĩa bóng) nồng cháy, nồng nhiệt
Chuyên ngành kỹ thuật
nhiệt đới

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật