Nghĩa tiếng Việt của
trophy
Phiên âm Mỹ /ˈtɹoʊfi/ BrE /ˈtrəʊfi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "trophy" phát âm Mỹ /ˈtɹoʊfi/ Anh /ˈtrəʊfi/ — audio file: trophy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vật kỷ niệm chiến công, chiến tích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
đồ trần thiết ở tường
(thể dục,thể thao) giải thưởng, cúp
tennis trophies — những giải thưởng quần vợt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
trofi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- win a trophy; trophy cabinet; trophy wife
Dễ nhầm
- a trophy is a prize given for success; trophy wife is a dated, often disapproving expression for a spouse seen as a status symbol
Mẫu câu giá trị
- “The team lifted the trophy after the final.” (Đội nâng chiếc cúp sau trận chung kết.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật