Nghĩa tiếng Việt của
tribe
Phiên âm Mỹ /tɹaɪb/ BrE /traɪb/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tribe" phát âm Mỹ /tɹaɪb/ Anh /traɪb/ — audio file: tribe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bộ lạc
lũ, bọn, tụi
(động vật học) tông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tribal community; tribe of fans; tribal
Dễ nhầm
- a tribe is a social group with shared ancestry or customs; community is a broader group of people
Mẫu câu giá trị
- “The tribe has preserved its traditional language.” (Bộ tộc gìn giữ ngôn ngữ truyền thống của mình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật