Nghĩa tiếng Việt của
tribal
Phiên âm Mỹ /ˈtɹaɪbəl/ BrE /ˈtraɪbəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tribal" phát âm Mỹ /ˈtɹaɪbəl/ Anh /ˈtraɪbəl/ — audio file: tribal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) bộ lạc
thành bộ lạc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tribal community; tribal identity; tribal conflict
Dễ nhầm
- tribal means relating to a tribe; in figurative use it can describe strong loyalty to one's own group
Mẫu câu giá trị
- “The museum displays tribal art from the region.” (Bảo tàng trưng bày nghệ thuật bộ lạc trong vùng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật