Nghĩa tiếng Việt của

treaty

Phiên âm Mỹ /ˈtɹiti/ BrE /ˈtriti/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "treaty" phát âm Mỹ /ˈtɹiti/ Anh /ˈtriti/ — audio file: treaty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hiệp ước
a peace treaty — một hiệp ước hoà bình
to enter into a treaty; to make a treaty — ký hiệp ước
sự thoả thuận; sự điều đình, sự thương lượng
to be in treaty with someone for — đang điều đình với ai để
by private treaty — do thoả thuận riêng
Chuyên ngành kinh tế
điều ước
hiệp định
hiệp ước
sự thỏa thuận chính thức giữa quốc gia hiệp ước
thỏa ước
Chuyên ngành kỹ thuật
hiệp định
hiệp ước

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật