Nghĩa tiếng Việt của
treated
Phiên âm Mỹ /ˈtɹitɪd/ BrE /ˈtritɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "treated" phát âm Mỹ /ˈtɹitɪd/ Anh /ˈtritɪd/ — audio file: treated.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-chế biến
gia công
Lĩnh vực: điện lạnh
đã xử lý
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- treated fairly; treated for an infection; treat → treated
Dễ nhầm
- treated can mean behaved toward someone, gave medical care or dealt with something; cured means made an illness go away
Mẫu câu giá trị
- “The patient was treated at the local clinic.” (Bệnh nhân được điều trị tại phòng khám địa phương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật