Nghĩa tiếng Việt của
trauma
Phiên âm Mỹ /ˈtɹɔmə/ BrE /ˈtrɔmə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "trauma" phát âm Mỹ /ˈtɹɔmə/ Anh /ˈtrɔmə/ — audio file: trauma.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều traumata, traumas
(y học) chấn thương
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sự chấn thương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- physical trauma; childhood trauma; traumatic
Dễ nhầm
- trauma is serious physical injury or lasting emotional distress; stress is broader and does not always imply trauma
Mẫu câu giá trị
- “The hospital treats patients with severe trauma.” (Bệnh viện điều trị các bệnh nhân bị chấn thương nặng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật