Nghĩa tiếng Việt của
transmitter
Phiên âm Mỹ /tɹænˈsmɪtɚ/ BrE /trænˈsmɪtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "transmitter" phát âm Mỹ /tɹænˈsmɪtɚ/ Anh /trænˈsmɪtə/ — audio file: transmitter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người truyền; vật truyền
the anopheles is the transmitter of malaria — muỗi anôphen truyền bệnh sốt rét
rađiô máy phát
ống nói (của máy điện thoại)
Chuyên ngành kinh tế
đài phát
đài phát, máy truyền hiệu
máy truyền hiệu
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện
bộ chuyển phát
máy phát vô tuyến
Lĩnh vực: ô tô
bộ phát tín hiệu vô tuyến (điều khiển từ xa)
Lĩnh vực: xây dựng
máy phát (thanh vô tuyến) máy truyền (động cơ)
Lĩnh vực: điện lạnh
máy phát (vô tuyến)
Lĩnh vực: toán & tin
thiết bị truyền
vật truyền
Chuyên ngành kỹ thuật
máy phát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- radio transmitter; transmitter and receiver; disease transmitter
Dễ nhầm
- a transmitter sends signals or information; in biology, it can be an organism that carries disease
Mẫu câu giá trị
- “The radio transmitter sent a signal across the valley.” (Máy phát vô tuyến truyền tín hiệu qua thung lũng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật