Nghĩa tiếng Việt của
translator
Phiên âm Mỹ /tɹænˈsleɪtɚ/ BrE /trænˈsleɪtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "translator" phát âm Mỹ /tɹænˈsleɪtɚ/ Anh /trænˈsleɪtə/ — audio file: translator.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người dịch
máy truyền tin (bưu điện)
Chuyên ngành kinh tế
máy phiên dịch
người phiên dịch
phiên dịch viên
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ dịch
chương trình dịch
người biên dịch
người dịch
máy dịch
Lĩnh vực: toán & tin
bộ thông dịch
đơn vị dịch
Lĩnh vực: xây dựng
máy chuyển phát
máy chuyển tiếp
máy chuyển tin
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hire a translator; literary translator; translator app
Dễ nhầm
- a translator changes written text from one language to another; interpreter usually handles spoken communication
Mẫu câu giá trị
- “The translator checked the contract carefully.” (Biên dịch viên kiểm tra kỹ hợp đồng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật