Nghĩa tiếng Việt của
traitor
Phiên âm Mỹ /ˈtɹeɪtɚ/ BrE /ˈtreɪtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "traitor" phát âm Mỹ /ˈtɹeɪtɚ/ Anh /ˈtreɪtə/ — audio file: traitor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
kẻ phản bội
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- accuse somebody of being a traitor; traitor to a cause; treason
Dễ nhầm
- a traitor betrays a person, group or country; a spy secretly gathers information, which is not always the same as betrayal
Mẫu câu giá trị
- “He was branded a traitor for changing sides.” (Anh bị gọi là kẻ phản bội vì đổi phe.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật