Nghĩa tiếng Việt của
tragic
Phiên âm Mỹ /ˈtɹædʒɪk/ BrE /ˈtrædʒɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tragic" phát âm Mỹ /ˈtɹædʒɪk/ Anh /ˈtrædʒɪk/ — audio file: tragic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) bi kịch
tragic actor — diễn viên bi kịch
(nghĩa bóng) bi thảm, thảm thương
tragic event — sự việc bi thảm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tragic accident; tragic loss; tragedy
Dễ nhầm
- tragic means causing great sadness or suffering; disastrous emphasizes severe damage or failure
Mẫu câu giá trị
- “The family suffered a tragic loss.” (Gia đình chịu một mất mát bi thảm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật