Nghĩa tiếng Việt của
toxic
Phiên âm Mỹ /ˈtɑksɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "toxic" phát âm Mỹ /ˈtɑksɪk/ — audio file: toxic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
độc
toxic product — chất độc
toxic chemicals — thiếu máu do chất độc
toxic symptoms — những triệu chứng ngộ độc
Chuyên ngành kinh tế
có hại
độc
Chuyên ngành kỹ thuật
độc
Lĩnh vực: y học
độc (có tác động gây độc có tiềm năng gây tử vong)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- toxic chemicals; toxic relationship; toxic waste
Dễ nhầm
- toxic means poisonous or harmful; figuratively, it describes a damaging relationship or atmosphere
Mẫu câu giá trị
- “The factory released toxic chemicals into the river.” (Nhà máy thải hóa chất độc hại xuống sông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật