Nghĩa tiếng Việt của

touching

Phiên âm Mỹ /ˈtʌtʃɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "touching" phát âm Mỹ /ˈtʌtʃɪŋ/ — audio file: touching.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “touch” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự sờ mó
tính từ
cảm động, thống thiết
a touching story — một câu chuyện cảm động
giới từ
(cổ) về, đối với
a few words touching that business — một vài lời về công việc ấy

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật