Nghĩa tiếng Việt của
touched
Phiên âm Mỹ /tʌtʃt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "touched" phát âm Mỹ /tʌtʃt/ — audio file: touched.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
bối rối, xúc động
điên điên, gàn gàn, hâm hâm
he seems to be slightly touched — hắn ta hình như hơi điên điên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- touched by the story; touched the surface; touch → touched
Dễ nhầm
- touched can mean made physical contact or felt emotion; moved describes being emotionally affected
Mẫu câu giá trị
- “He was deeply touched by their kindness.” (Anh vô cùng xúc động trước lòng tốt của họ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật