Nghĩa tiếng Việt của

totem pole

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “totem-pole”.

1. cột gỗ được chạm khắc hoặc sơn hình biểu tượng, thuộc truyền thống của một số cộng đồng bản địa Bắc Mỹ

Cấu trúc: a carved/painted totem pole · a totem pole in a museum · raise a totem pole

The museum's exhibit explains the stories represented on each totem pole.

Triển lãm của bảo tàng giải thích những câu chuyện được thể hiện trên từng cột totem.

Visitors learned that totem poles belong to specific Indigenous traditions, not all Native cultures.

Khách tham quan tìm hiểu rằng cột totem thuộc về những truyền thống bản địa cụ thể, không phải mọi nền văn hóa bản địa.

2. (thành ngữ Bắc Mỹ) người có cấp bậc hoặc mức độ ưu tiên thấp nhất trong một nhóm

Cấu trúc: the low man on the totem pole · start at the bottom

As the newest employee, he felt like the low man on the totem pole.

Là nhân viên mới nhất, anh cảm thấy mình ở vị trí thấp nhất trong nhóm.

She started at the low end of the hierarchy and gradually took on more responsibility.

Cô bắt đầu ở nấc thấp nhất của hệ thống cấp bậc rồi dần đảm nhận thêm trách nhiệm.

Lưu ý: Totem pole là cột gỗ được chạm khắc hoặc sơn hình các sinh vật/biểu tượng, gắn với một số cộng đồng bản địa ở bờ biển Tây Bắc Thái Bình Dương của Bắc Mỹ; không đại diện cho mọi dân tộc bản địa. Idiom North American English low man on the totem pole chỉ người có vị trí thấp nhất, nhưng có thể bị phê bình vì biến một biểu tượng văn hóa thành thước đo thứ bậc.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a tribal emblem consisting of a pillar carved and painted with totemic figures; erected by Indian tribes of the northwest Pacific coast

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.