Nghĩa tiếng Việt của
toss
Phiên âm Mỹ /tɔs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "toss" phát âm Mỹ /tɔs/ — audio file: toss.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự quẳng lên, sự ném lên, sự tung
trò chơi sấp ngửa
to win the toss — đoán đúng trong trò chơi sấp ngửa; thắng lợi
sự hất (đầu, hàm...)
a toss of the head — cái hất đầu
sự ngã ((thường) từ trên ngựa xuống)
to take a toss — ngã ngựa; (nghĩa bóng) thất bại
ngoại động từ
quẳng lên, ném lên, tung
to toss the ball — tung quả bóng
to toss money about — quẳng tiền qua cửa sổ, ăn tiêu hoang phí
to toss up a coin — tung đồng tiền (chơi sấp ngửa)
hất; làm tròng trành
to toss the head — hất đầu
the aeroplane was tossed [about] in the stormy sky — chiếc máy bay tròng trành trong bầu trời bão táp
nội động từ
chơi sấp ngửa
lúc lắc, tròng trành
the ship tossed on the sea — con tàu tròng trành trên biển cả
lật đi lật lại; trở mình trằn trọc
he tossed about in his bed — anh ta trở mình trằn trọc trên giường
vỗ bập bềnh (sóng)
tung bóng lên (quần vợt)
to toss about
vứt lung tung
to toss away
ném đi, vứt đi
to toss off
nốc (rượu) một hơi
giải quyết nhanh chóng (công việc)
to toss up
tung (đồng tiền...) lên
nấu quàng nấu quấy (đồ ăn)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- toss a coin; toss a salad; toss and turn
Dễ nhầm
- toss means throw lightly or mix by lifting and turning; fling suggests a harder or more forceful throw
Mẫu câu giá trị
- “She tossed the keys onto the counter.” (Cô ném nhẹ chùm chìa khóa lên quầy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật