Nghĩa tiếng Việt của
torture
Phiên âm Mỹ /ˈtɔɹtʃɚ/ BrE /ˈtɔːtʃə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "torture" phát âm Mỹ /ˈtɔɹtʃɚ/ Anh /ˈtɔːtʃə/ — audio file: torture.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự tra tấn, sự tra khảo
to put someone to the torture — tra tấn ai
instruments of torture — dụng cụ tra tấn
cách tra tấn
the tortures of ancient times — các cách tra tấn thuở xưa
(nghĩa bóng) nỗi giày vò, nỗi thống khổ
ngoại động từ
tra tấn, tra khảo
(nghĩa bóng) hành hạ, làm khổ sở
that news tortured me — tin ấy làm cho tôi khổ sở
làm biến chất, làm biến dạng; làm sai lạc ý nghĩa, xuyên tạc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- torture a prisoner; psychological torture; torture → severe abuse
Dễ nhầm
- torture is the intentional infliction of severe pain or suffering; it is a serious crime and human-rights violation
Mẫu câu giá trị
- “The report documented cases of torture.” (Báo cáo ghi lại các trường hợp tra tấn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật