Nghĩa tiếng Việt của

tornado

Phiên âm Mỹ /tɔɹˈneɪˌdoʊ/ BrE /tɔːˈneɪˌdəʊ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "tornado" phát âm Mỹ /tɔɹˈneɪˌdoʊ/ Anh /tɔːˈneɪˌdəʊ/ — audio file: tornado.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bão táp
(nghĩa bóng) cuộc biến loạn, cơn bão táp
political tornado — cuộc biến loạn chính trị
tornado of cheers — tiếng hoan hô như bão táp, tiếng hoan hô như sấm dậy
Chuyên ngành kỹ thuật
cơn lốc
cơn xoáy lốc
vòi rồng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật