Nghĩa tiếng Việt của

torment

Phiên âm Mỹ /ˈtɔɹˌmɛnt/ BrE /ˈtɔːˌmɛnt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "torment" phát âm Mỹ /ˈtɔɹˌmɛnt/ Anh /ˈtɔːˌmɛnt/ — audio file: torment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự đau khổ, sự giày vò, sự day dứt, sự giằn vặt; nỗi thống khổ, nỗi đau đớn (thể xác, tinh thần)
to be in torment — đau khổ
to suffer torment — chịu đau khổ
nguồn đau khổ
ngoại động từ
làm đau khổ, giày vò, day dứt
to be tormented with remorse — đau khổ day dứt, vì hối hận

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật