Nghĩa tiếng Việt của
tolerate
Phiên âm Mỹ /ˈtɑlˌɚeɪt/ BrE /ˈtɑlˌəeɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tolerate" phát âm Mỹ /ˈtɑlˌɚeɪt/ Anh /ˈtɑlˌəeɪt/ — audio file: tolerate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
tha thứ, khoan thứ
chịu đựng (sự đau đớn, nóng, lạnh...)
(y học) chịu (thuốc)
Chuyên ngành kỹ thuật
chịu đựng
cho phép
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tolerate noise; tolerate a situation; tolerate differences
Dễ nhầm
- tolerate means accept something unpleasant or allow a person or activity to continue; it does not necessarily imply approval
Mẫu câu giá trị
- “I can't tolerate that kind of behaviour.” (Tôi không thể chấp nhận kiểu hành vi đó.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật