Nghĩa tiếng Việt của
toilet
Phiên âm Mỹ /ˈtɔɪlət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "toilet" phát âm Mỹ /ˈtɔɪlət/ — audio file: toilet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
sự trang điểm
to make one's toilet — trang điểm
bàn phấn, bàn trang điểm
cách ăn mặc, phục sức
phòng rửa tay; nhà vệ sinh
Chuyên ngành kỹ thuật
buồng vệ sinh
Lĩnh vực: y học
sự rửa vết thương và băng lại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go to/use the toilet; toilet paper; toilet facilities
Dễ nhầm
- toilet may mean the fixture or the room in British English; North American English usually says bathroom/restroom for the room
Mẫu câu giá trị
- “Could you tell me where the nearest toilet is?” (Bạn có thể cho tôi biết nhà vệ sinh gần nhất ở đâu không?)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật