Nghĩa tiếng Việt của
toby
Phiên âm Mỹ /ˈtoʊbi/ BrE /ˈtəʊbi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "toby" phát âm Mỹ /ˈtoʊbi/ Anh /ˈtəʊbi/ — audio file: toby.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bình đựng bia hình con lật đật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Toby (given name); Toby → proper name
Dễ nhầm
- Toby is a masculine given name, often a short form of Tobias; capitalize it as a personal name
Mẫu câu giá trị
- “Toby will bring his guitar to the party.” (Toby sẽ mang đàn guitar đến bữa tiệc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật