Nghĩa tiếng Việt của
tobacco
Phiên âm Mỹ /təˈbæˌkoʊ/ BrE /təˈbæˌkəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tobacco" phát âm Mỹ /təˈbæˌkoʊ/ Anh /təˈbæˌkəʊ/ — audio file: tobacco.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thuốc lá
(thực vật học) cây thuốc lá ((cũng) tobacco-plant)
Chuyên ngành kinh tế
thuốc lá
Chuyên ngành kỹ thuật
thuốc lá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tobacco leaves; tobacco smoke; tobacco industry
Dễ nhầm
- tobacco is a plant whose leaves are used in products such as cigarettes; tobacco smoke is harmful
Mẫu câu giá trị
- “The new law restricts tobacco advertising.” (Luật mới hạn chế quảng cáo thuốc lá.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật