Nghĩa tiếng Việt của
titanic
Phiên âm Mỹ /taɪˈtænɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "titanic" phát âm Mỹ /taɪˈtænɪk/ — audio file: titanic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
to lớn, khổng lồ, vĩ đại
tính từ
(hoá học) Titanic
Chuyên ngành kỹ thuật
titan
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Titanic effort; titanic struggle; RMS Titanic
Dễ nhầm
- titanic means enormous or of great strength and is usually lowercase as an adjective; Titanic with a capital refers to the ship's name
Mẫu câu giá trị
- “The rescue team faced a titanic challenge.” (Đội cứu hộ đối mặt với một thử thách khổng lồ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật