Nghĩa tiếng Việt của

tidal wave

Cụm từnoun phrase (countable; figurative use common)Biên soạn riêng

1. sóng thủy triều; cách nói phổ thông đôi khi dùng để chỉ sóng thần, dù không chính xác về khoa học

Cấu trúc: a tidal wave hits/reaches the coast · be swept away by a wave · a warning of a tidal wave

The old headline called the tsunami a tidal wave, a common but scientifically inaccurate label.

Tiêu đề cũ gọi sóng thần là tidal wave, một cách gọi phổ biến nhưng không chính xác về khoa học.

The guide explained that tides and tsunamis have different causes.

Hướng dẫn viên giải thích thủy triều và sóng thần có nguyên nhân khác nhau.

2. một làn sóng hoặc lượng rất lớn của cảm xúc, sự kiện hay thứ gì đó ập đến (nghĩa bóng)

Cấu trúc: a tidal wave of protest/support/requests · face a tidal wave · be hit by a tidal wave of something

The announcement triggered a tidal wave of questions from employees.

Thông báo khiến hàng loạt câu hỏi ập đến từ nhân viên.

A tidal wave of online support followed the team's victory.

Một làn sóng ủng hộ trên mạng xuất hiện sau chiến thắng của đội.

Lưu ý: Tidal wave có thể chỉ sóng do thủy triều hoặc được dùng phổ thông để gọi sóng thần; về khoa học, tsunami không do thủy triều gây ra nên không nên xem hai thuật ngữ là đồng nghĩa chính xác. Nghĩa bóng chỉ một làn sóng/khối lượng rất lớn ập đến.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a wave resulting from the periodic flow of the tides that is caused by the gravitational attraction of the moon and sun
  2. an unusual (and often destructive) rise of water along the seashore caused by a storm or a combination of wind and high tide
  3. an overwhelming manifestation of some emotion or phenomenon
    "a tidal wave of nausea"
    "the flood of letters hit him with the force of a tidal wave"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.