Nghĩa tiếng Việt của
thus
Phiên âm Mỹ /ðʌs/
Transcript: từ "thus" phát âm Mỹ /ðʌs/ — audio file: thus.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #684) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
phó từ
vậy, như vậy, như thế
he spoke thus — hắn nói như vậy
vì vậy, vì thế, vậy thì
đến đó, đến như thế
thus far — đến đó
thus much — bấy nhiêu đó
Chuyên ngành kinh tế
thursday
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- thus = do đó (formal, văn viết): "Costs fell; thus, margins improved" (chi phí giảm, do đó biên lãi đẹp);
- thus = theo cách đó: thus proving the point (như vậy chứng minh điều muốn nói);
- thus far = cho đến nay (= so far formal).
Dễ nhầm
- thus vs therefore: đồng nghĩa formal; thus cổ điển học thuật, therefore phổ biến Task 2 hiện đại.
Mẫu câu giá trị
- "Demand doubled; thus, we hired more staff." (cầu tăng đôi, do đó tuyển thêm người).
- "Thus far, no complaints have arrived." (cho tới giờ chưa có phản ánh nào).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật