Nghĩa tiếng Việt của
thud
Phiên âm Mỹ /θʌd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "thud" phát âm Mỹ /θʌd/ — audio file: thud.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiếng uỵch, tiếng thịch
to fall with a heavy thud — ngã uỵch một cái
nội động từ
ngã uỵch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fall with a thud; a dull thud; thud against the door
Dễ nhầm
- a thud is a low heavy sound made by an object hitting something; as a verb it describes making that sound
Mẫu câu giá trị
- “The box landed on the floor with a thud.” (Chiếc hộp rơi xuống sàn đánh thịch một tiếng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật