Nghĩa tiếng Việt của

throwing

Phiên âm Mỹ /θɹoʊɪŋ/ BrE /θrəʊɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "throwing" phát âm Mỹ /θɹoʊɪŋ/ Anh /θrəʊɪŋ/ — audio file: throwing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “throw” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
ném; vứt; quăng
bàn quay (nặn đồ gốm)
sự xe tơ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: dệt may
sự xe sợi
sự xe tơ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật