Nghĩa tiếng Việt của
throwing
Phiên âm Mỹ /θɹoʊɪŋ/ BrE /θrəʊɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "throwing" phát âm Mỹ /θɹoʊɪŋ/ Anh /θrəʊɪŋ/ — audio file: throwing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
ném; vứt; quăng
bàn quay (nặn đồ gốm)
sự xe tơ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: dệt may
sự xe sợi
sự xe tơ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- throwing a ball; throwing a party; throw → throwing
Dễ nhầm
- throwing means sending something through the air with force; tossing usually suggests a lighter movement
Mẫu câu giá trị
- “He is throwing a ball to his dog.” (Anh đang ném bóng cho con chó.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật