Nghĩa tiếng Việt của
three
Phiên âm Mỹ /θɹi/ BrE /θri/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "three" phát âm Mỹ /θɹi/ Anh /θri/ — audio file: three.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết
tính từ
ba
three times — ba lần
he is three — nó lên ba (tuổi)
danh từ
số ba
con ba (súc sắc) quân ba (quân bài)
Chuyên ngành kỹ thuật
ba
Lĩnh vực: toán & tin
ba (3)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- three people; three times; three-year-old
Dễ nhầm
- three is a number; use a hyphen in a compound modifier before a noun
Mẫu câu giá trị
- “We planted three trees beside the path.” (Chúng tôi trồng ba cây bên lối đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật