Nghĩa tiếng Việt của

three-point turn

Cụm từnoun phrase (countable, British English)Biên soạn riêngPhổ biến

1. cú quay đầu xe trong đường hẹp bằng cách tiến, lùi rồi tiến thêm một lần (Anh-Anh; Anh-Mỹ thường gọi K-turn)

Cấu trúc: do/perform a three-point turn · practise a three-point turn · a three-point turn in a narrow road

The instructor asked me to perform a three-point turn on the quiet street.

Giáo viên dạy lái yêu cầu tôi quay đầu xe theo kiểu ba điểm trên con phố vắng.

She practised the three-point turn until she could complete it without touching the curb.

Cô luyện cú quay đầu ba điểm cho đến khi có thể làm mà không chạm lề đường.

Lưu ý: Three-point turn là thao tác quay xe trong không gian hẹp bằng một chuỗi tiến–lùi–tiến; cách gọi Mỹ thường là K-turn. Tên gọi mô tả các bước chuyển hướng, không phải lúc nào cũng có đúng ba lần đánh lái nhỏ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the act of turning a vehicle around in a limited space by moving in a series of back and forward arcs

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.