Nghĩa tiếng Việt của
thirty
Phiên âm Mỹ /ˈθɝˌdi/ BrE /ˈθɜːˌdi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "thirty" phát âm Mỹ /ˈθɝˌdi/ Anh /ˈθɜːˌdi/ — audio file: thirty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết ~C1
danh từ
số ba mươi
(số nhiều) (the thirties) những năm ba mươi (từ 30 đến 39 của (thế kỷ)); những năm tuổi trên 40 (từ 40 đến 49)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
ba mươi (30)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- thirty years old; thirty-first; thirty → 30
Dễ nhầm
- thirty is the number after twenty-nine and before thirty-one; write it out in prose when style requires
Mẫu câu giá trị
- “The museum closes at thirty minutes past five.” (Bảo tàng đóng cửa lúc năm giờ ba mươi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật