Nghĩa tiếng Việt của
thirteen
Phiên âm Mỹ /ˈθɝˈtin/ BrE /ˈθɜːˈtin/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "thirteen" phát âm Mỹ /ˈθɝˈtin/ Anh /ˈθɜːˈtin/ — audio file: thirteen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết ~C1
tính từ
mười ba
the thirteen superstition — sự mê tín cho con số 13 là gở
he is thirteen — nó mười ba tuổi
danh từ
số mười ba
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
mười ba (13)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- thirteen years old; number thirteen; thirteen hundred
Dễ nhầm
- thirteen is the number after twelve and before fourteen; it is often considered unlucky in some cultures
Mẫu câu giá trị
- “There are thirteen students in the group.” (Có mười ba học sinh trong nhóm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật