Nghĩa tiếng Việt của
thigh
Phiên âm Mỹ /θaɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "thigh" phát âm Mỹ /θaɪ/ — audio file: thigh.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bắp đùi, bắp vế
Chuyên ngành kinh tế
bắp đùi
xương đùi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- upper thigh; thigh muscle; chicken thigh
Dễ nhầm
- the thigh is the upper part of the leg between the hip and knee; in birds and animals it is the corresponding meat cut
Mẫu câu giá trị
- “He pulled a muscle in his thigh.” (Anh bị căng cơ đùi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật