Nghĩa tiếng Việt của
therapist
Phiên âm Mỹ /ˈθɛɹəpəst/ BrE /ˈθɛəəpəst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "therapist" phát âm Mỹ /ˈθɛɹəpəst/ Anh /ˈθɛəəpəst/ — audio file: therapist.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bác sự chuyên khoa về một phép chữa bệnh nào đó; nhà tri liệu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- physical therapist; family therapist; therapy
Dễ nhầm
- a therapist is a trained professional who provides a particular kind of treatment or support; a therapist is not necessarily a medical doctor
Mẫu câu giá trị
- “The therapist helped him recover after the injury.” (Nhà trị liệu giúp anh hồi phục sau chấn thương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật