Nghĩa tiếng Việt của
thai
Phiên âm Mỹ /taɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "thai" phát âm Mỹ /taɪ/ — audio file: thai.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
Người Thái
Tiếng Thái
tính từ
(thuộc) Thái Lan
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Thai food; Thai language; Thai people
Dễ nhầm
- Thai is the adjective and noun for Thailand and its people; capitalize the nationality and language
Mẫu câu giá trị
- “They ordered Thai food for lunch.” (Họ gọi món Thái cho bữa trưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật