Nghĩa tiếng Việt của
terra firma
1. đất liền vững chắc, phần đất khô đối lập với biển hoặc không trung
Cấu trúc: back/on terra firma · return to terra firma · set foot on terra firma
After three days at sea, the crew was relieved to stand on terra firma.
Sau ba ngày lênh đênh trên biển, thủy thủ đoàn nhẹ nhõm khi đặt chân lên đất liền.
The balloon passengers were happy to be back on terra firma after the flight.
Những hành khách đi khinh khí cầu vui mừng khi trở lại mặt đất sau chuyến bay.
Lưu ý: Terra firma là cách nói gốc Latin, thường dùng hài hước hoặc hơi văn chương để chỉ đất liền khô ráo, đối lập với biển hoặc không trung. Cụm thường xuất hiện trong on terra firma, nhất là sau khi đi tàu hoặc máy bay.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the solid part of the earth's surface (Synonyms: land, dry land, earth, ground, solid ground)
"the plane turned away from the sea and moved back over land"
"the earth shook for several minutes"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.