Nghĩa tiếng Việt của
tempting
Phiên âm Mỹ /ˈtɛmptɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tempting" phát âm Mỹ /ˈtɛmptɪŋ/ — audio file: tempting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “tempt” ~C1
tính từ
xúi giục
cám dỗ, lôi cuốn, khêu gợi, gây thèm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tempting offer; tempting smell; look tempting
Dễ nhầm
- tempting means attractive and likely to make someone want something; it can imply a risk of giving in
Mẫu câu giá trị
- “The cake looked tempting in the display case.” (Chiếc bánh trông hấp dẫn trong tủ kính.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật