Nghĩa tiếng Việt của
temptation
Phiên âm Mỹ /tɛmˈteɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "temptation" phát âm Mỹ /tɛmˈteɪʃən/ — audio file: temptation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự xúi giục
sự cám dỗ, sự quyến rũ
to resist temptation — chống lại sự cám dỗ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- resist temptation; give in to temptation; temptation to do something
Dễ nhầm
- temptation is a desire to do something attractive but possibly unwise or wrong
Mẫu câu giá trị
- “She resisted the temptation to check her phone.” (Cô cưỡng lại ý muốn kiểm tra điện thoại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật