Nghĩa tiếng Việt của
temple
Phiên âm Mỹ /ˈtɛmpəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "temple" phát âm Mỹ /ˈtɛmpəl/ — audio file: temple.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đến, điện, miếu, thánh thất, thánh đường
(giải phẫu) thái dương
cái căng vải (trong khung cửi)
Chuyên ngành kỹ thuật
đền
điện
tấm đỡ
Lĩnh vực: điện
đền đài
Lĩnh vực: dệt may
dụng cụ duỗi khổ
máy văng sấy
văng khổ
Lĩnh vực: xây dựng
miếu
thánh đường
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tấm đệm lò xo
Lĩnh vực: y học
thái dương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Buddhist temple; temple of the head; temple → place of worship
Dễ nhầm
- a temple is a building used for religious worship or the flat area at the side of the forehead; shrine is often a sacred site
Mẫu câu giá trị
- “Visitors removed their shoes before entering the temple.” (Du khách cởi giày trước khi vào đền.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật