Nghĩa tiếng Việt của

temple

Phiên âm Mỹ /ˈtɛmpəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "temple" phát âm Mỹ /ˈtɛmpəl/ — audio file: temple.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đến, điện, miếu, thánh thất, thánh đường
(giải phẫu) thái dương
cái căng vải (trong khung cửi)
Chuyên ngành kỹ thuật
đền
điện
tấm đỡ
Lĩnh vực: điện
đền đài
Lĩnh vực: dệt may
dụng cụ duỗi khổ
máy văng sấy
văng khổ
Lĩnh vực: xây dựng
miếu
thánh đường
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tấm đệm lò xo
Lĩnh vực: y học
thái dương

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật