Nghĩa tiếng Việt của
tavern
Phiên âm Mỹ /ˈtævɚn/ BrE /ˈtævən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tavern" phát âm Mỹ /ˈtævɚn/ Anh /ˈtævən/ — audio file: tavern.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quán rượu
cửa hàng ăn uống
Chuyên ngành kỹ thuật
quán rượu
Lĩnh vực: xây dựng
quán trọ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- old tavern; tavern keeper; country tavern
Dễ nhầm
- a tavern is an old-fashioned word for a place that serves drinks and sometimes food; pub is more common in everyday British English
Mẫu câu giá trị
- “They stopped at a tavern for dinner.” (Họ ghé một quán rượu để ăn tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật